Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyến bay quốc tế" (1)

chuyến bay quốc tế
phát
Tiếng Anh Danh từinternational flight
Từ vựng của tôi
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights

swap_horiz Từ liên quan "chuyến bay quốc tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyến bay quốc tế" (2)

khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.